"homelessness" in Vietnamese
Definition
Tình trạng vô gia cư là khi ai đó không có nơi ở lâu dài, thường phải sống ngoài đường hoặc trong các nhà tạm trú.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, dùng chủ yếu trong các cuộc thảo luận xã hội, chính sách, hoặc công việc từ thiện. Không dùng để chỉ một người, mà sẽ nói 'người vô gia cư'.
Examples
Homelessness is a big problem in many cities.
**Tình trạng vô gia cư** là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố.
She studies homelessness at her university.
Cô ấy nghiên cứu **tình trạng vô gia cư** tại trường đại học của mình.
The shelter helps people facing homelessness.
Nhà tạm trú giúp những người đang đối mặt với **tình trạng vô gia cư**.
Rising rents have caused an increase in homelessness.
Tiền thuê nhà tăng đã làm gia tăng **tình trạng vô gia cư**.
Many organizations work to reduce homelessness every year.
Nhiều tổ chức làm việc để giảm **tình trạng vô gia cư** mỗi năm.
As winter gets colder, homelessness becomes even more dangerous.
Khi mùa đông lạnh hơn, **tình trạng vô gia cư** trở nên nguy hiểm hơn.