"homburg" in Vietnamese
Definition
Mũ homburg là loại mũ phớt nam trang trọng, làm bằng nỉ cứng, có một đường lõm giữa đỉnh và vành mũ cong lên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘mũ homburg’ chỉ dùng để chỉ loại mũ này, không nên gọi các kiểu mũ khác là homburg. Mang phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong các dịp trang trọng hoặc các nhân vật lịch sử.
Examples
He wore a classic homburg to the wedding.
Anh ấy đã đội một chiếc **mũ homburg** cổ điển tới đám cưới.
A homburg usually has a black ribbon around it.
Một chiếc **mũ homburg** thường có dải ruy băng đen quanh mũ.
The politician was famous for his gray homburg.
Vị chính trị gia này nổi tiếng với chiếc **mũ homburg** màu xám.
Not many people wear a homburg these days, except at special occasions.
Ngày nay không nhiều người đội **mũ homburg**, trừ các dịp đặc biệt.
My grandfather still has his old homburg from the 1950s.
Ông tôi vẫn còn giữ chiếc **mũ homburg** cũ từ những năm 1950.
That actor looked really sharp in a dark suit and a homburg in the film.
Nam diễn viên đó trông rất lịch lãm trong bộ vest tối màu và chiếc **mũ homburg** trong phim.