Herhangi bir kelime yazın!

"holy cow" in Vietnamese

trời ơiôi trờighê thật

Definition

Một câu cảm thán thân mật dùng khi ngạc nhiên, kinh ngạc hay bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu nghe trong hội thoại đời thường hoặc phim hoạt hình, tránh dùng khi trang trọng.

Examples

Holy cow, that's a huge dog!

**Trời ơi**, con chó kia to quá!

Holy cow, it's already midnight!

**Trời ơi**, đã nửa đêm rồi!

Holy cow, you finished your homework so fast!

**Trời ơi**, bạn làm bài tập xong nhanh thật!

Holy cow, I didn't see that coming at all.

**Trời ơi**, mình không hề ngờ tới điều đó.

Holy cow, look at all this snow outside!

**Trời ơi**, nhìn tuyết ngoài kia kìa!

Holy cow, did you see that goal?

**Ghê thật**, bạn thấy bàn thắng đó chưa?