"holsters" in Vietnamese
Definition
Bao súng là vỏ hoặc túi, thường làm bằng da hoặc vải, dùng để đựng hoặc mang súng, thường đeo ở thắt lưng hoặc vai. Dạng số nhiều chỉ nhiều bao súng cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Holsters' dùng cho nhiều bao súng cùng lúc, hay gặp trong bối cảnh cảnh sát, quân đội hoặc bảo vệ. Có thể dùng bóng trong các cụm như 'back to your holsters!' để nói về bình tĩnh lại.
Examples
Police officers wear their guns in holsters on their belts.
Cảnh sát đeo súng vào **bao súng** trên thắt lưng của mình.
Cowboys used leather holsters for their pistols.
Những cao bồi dùng **bao súng** bằng da cho súng lục của họ.
She bought two new holsters for her collection.
Cô ấy đã mua hai **bao súng** mới cho bộ sưu tập của mình.
The guards all wore matching black holsters during the event.
Các vệ sĩ đều đeo những **bao súng** màu đen giống nhau trong suốt sự kiện.
Detectives checked their holsters before leaving the office.
Các thám tử đã kiểm tra **bao súng** của mình trước khi rời văn phòng.
"Back to your holsters!" the sergeant shouted, ending the drill.
"Quay trở lại **bao súng** của mình đi!" – viên trung sĩ hét lên, kết thúc buổi tập luyện.