"holster" in Vietnamese
Definition
Bao súng là một vỏ bọc thường làm bằng da hoặc vải, dùng để mang súng ngắn và thường đeo ở thắt lưng hoặc vai.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho súng ngắn; có bao súng đeo thắt lưng hoặc vai. Thường gặp trong bối cảnh công an, quân đội hoặc phim miền Tây. Hiếm khi chỉ vật khác.
Examples
The police officer put his gun in the holster.
Cảnh sát bỏ súng vào **bao súng**.
He wears a holster on his belt.
Anh ấy đeo **bao súng** trên thắt lưng.
The cowboy's holster was decorated with silver.
**Bao súng** của cao bồi được trang trí bằng bạc.
He quickly drew his pistol from the holster.
Anh ấy rút súng ra khỏi **bao súng** rất nhanh.
Make sure your holster fits your gun securely.
Đảm bảo **bao súng** của bạn vừa khít với súng ngắn.
Some people prefer a shoulder holster for comfort.
Một số người thích dùng **bao súng** đeo vai vì thoải mái.