"holographs" in Vietnamese
Definition
Holograph có thể là hình ảnh ba chiều tạo bằng tia laser (hologram), hoặc là tài liệu được viết tay hoàn toàn bởi tác giả. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'holographs' rất hiếm khi dùng, chủ yếu thấy trong lĩnh vực pháp lý hoặc kỹ thuật. 'Hologram' phổ biến hơn khi nói về hình 3D. Khi nói về tài liệu viết tay, luôn làm rõ ý định theo ngữ cảnh.
Examples
The museum displayed several holographs of historic documents.
Bảo tàng trưng bày một số **bản viết tay gốc** của các tài liệu lịch sử.
Some artists create colorful holographs for concerts.
Một số nghệ sĩ tạo **hologram** đầy màu sắc cho các buổi hòa nhạc.
Will's will was a holograph, written by himself.
Di chúc của Will là một **bản viết tay gốc**, do chính anh ấy tự viết.
Nowadays, you see holographs everywhere from concerts to credit cards.
Ngày nay, bạn thấy **hologram** ở khắp nơi, từ buổi hòa nhạc đến thẻ tín dụng.
Legal experts examined the holographs to confirm if they were truly handwritten.
Chuyên gia pháp lý xem xét các **bản viết tay gốc** để xác nhận đó thật sự là chữ viết tay.
If you want a futuristic effect, try adding animated holographs to your video.
Nếu bạn muốn hiệu ứng hiện đại, hãy thử thêm **hologram** động vào video của mình.