Herhangi bir kelime yazın!

"holograph" in Vietnamese

bản viết tay hoàn toàn

Definition

Một tài liệu như di chúc hoặc thư được viết hoàn toàn bằng tay của tác giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chủ yếu áp dụng trong lĩnh vực pháp lý hoặc học thuật, đặc biệt về di chúc. Rất ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với "hologram".

Examples

The lawyer asked if the will was a holograph.

Luật sư hỏi liệu di chúc có phải là **bản viết tay hoàn toàn** không.

He kept the original holograph letter in a safe place.

Anh ấy giữ lá thư **bản viết tay hoàn toàn** gốc ở nơi an toàn.

A holograph must be entirely handwritten by the author.

Một **bản viết tay hoàn toàn** phải do tác giả tự tay viết toàn bộ.

She discovered her grandfather’s holograph will hidden in an old book.

Cô ấy phát hiện bản di chúc **bản viết tay hoàn toàn** của ông mình giấu trong một cuốn sách cũ.

Back then, writing a holograph was one way to make your will legally valid.

Ngày đó, viết một **bản viết tay hoàn toàn** là một cách để hợp pháp hóa di chúc.

The court accepted his holograph as official evidence of intent.

Tòa án đã chấp nhận **bản viết tay hoàn toàn** của anh ấy là bằng chứng chính thức cho ý định.