Herhangi bir kelime yazın!

"holograms" in Vietnamese

hình ba chiềuảnh ba chiều

Definition

Hình ba chiều là những hình ảnh 3D được tạo ra bằng ánh sáng, tia laser hoặc công nghệ máy tính, trông thật nhưng không phải vật thể vật lý. Bạn có thể nhìn từ nhiều góc và cảm giác như hình nổi trong không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hình ba chiều" thường dùng ở dạng số nhiều và liên quan đến công nghệ, giải trí, an ninh hoặc các buổi triển lãm khoa học. Không dùng cho các hình chiếu phẳng hay ảnh đơn giản không có chiều sâu. Thường kết hợp với cụm như "hình ba chiều 3D".

Examples

The museum displays holograms of dinosaurs.

Bảo tàng trưng bày các **hình ba chiều** của khủng long.

Police use holograms on money to stop fake bills.

Cảnh sát sử dụng **hình ba chiều** trên tiền để chống tiền giả.

We watched holograms of famous singers at the concert.

Chúng tôi đã xem **hình ba chiều** của các ca sĩ nổi tiếng tại buổi hòa nhạc.

It was surreal seeing life-sized holograms walk around the stage.

Thật kỳ lạ khi nhìn thấy các **hình ba chiều** kích thước thật di chuyển trên sân khấu.

Some companies use holograms for virtual meetings to make them feel more real.

Một số công ty sử dụng **hình ba chiều** trong họp trực tuyến để làm cho cuộc họp sống động hơn.

In the future, we might see holograms used for teaching in classrooms.

Trong tương lai, chúng ta có thể thấy **hình ba chiều** được dùng để giảng dạy ở lớp học.