Herhangi bir kelime yazın!

"hollows" in Vietnamese

chỗ trũnghõmvùng lõm

Definition

"Hollows" là những nơi lõm xuống, trũng hoặc phần bên trong bị rỗng, như thung lũng nhỏ hoặc chỗ lõm trên bề mặt. Có thể dùng để chỉ cảm giác trống rỗng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu để mô tả những chỗ lõm/tụt trên địa hình tự nhiên hoặc bộ phận cơ thể, không dùng cho lỗ nhỏ hằng ngày. Thường đi kèm các tính từ như "sâu", "nông" hoặc mô tả nơi thiên nhiên.

Examples

You can see water in the hollows after it rains.

Sau mưa, bạn có thể thấy nước trong các **chỗ trũng**.

Animals sometimes hide in the forest hollows.

Đôi khi động vật ẩn mình trong **hõm** của rừng.

There are deep hollows in this old tree.

Có những **chỗ trũng sâu** trong cái cây cũ này.

Her cheeks had little hollows when she smiled.

Khi cô ấy cười, trên má xuất hiện những **hõm nhỏ**.

We camped in one of the grassy hollows near the river.

Chúng tôi cắm trại ở một trong những **vùng lõm** đầy cỏ gần sông.

The wind whistled through the empty hollows of the ruins.

Gió hú qua những **chỗ trống** trong tàn tích.