"hollowed" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái bị khoét hoặc lấy hết bên trong ra, làm cho vật đó rỗng. Thường dùng cho các vật như thân cây, quả, hoặc đôi khi mang nghĩa ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật có phần bên trong đã được khoét ra, như 'hollowed log'. Đôi khi dùng bóng nghĩa chỉ cảm xúc hoặc trạng thái rỗng rỗng.
Examples
The hollowed pumpkin was ready for Halloween.
Quả bí ngô đã được **khoét rỗng** sẵn sàng cho Halloween.
He found a hollowed log in the forest.
Anh ấy tìm thấy một khúc gỗ đã được **khoét rỗng** trong rừng.
The old tree was hollowed by insects.
Cái cây già bị côn trùng **khoét rỗng**.
She crafted a bowl from a hollowed coconut shell.
Cô ấy đã làm một cái bát từ vỏ dừa **khoét rỗng**.
The soldier hid his money inside a hollowed book.
Người lính giấu tiền vào trong một cuốn sách đã được **khoét rỗng**.
After years of sadness, her voice sounded hollowed and tired.
Sau nhiều năm buồn bã, giọng cô ấy nghe **rỗng** và mệt mỏi.