Herhangi bir kelime yazın!

"hollo" in Vietnamese

hô togọi to (xưa)

Definition

Hô lớn hoặc gọi to để thu hút sự chú ý từ xa. Từ này mang tính cổ xưa hoặc văn học, thường gặp trong văn cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ gặp trong văn học, từ cổ xưa, rất hiếm xuất hiện trong lời nói hàng ngày. Tương tự 'holler', 'shout' nhưng ít phổ biến hơn.

Examples

He gave a loud hollo to find his lost dog.

Anh ấy đã **hô to** để tìm con chó bị lạc của mình.

The hunter used a hollo to signal his friends.

Người thợ săn dùng một tiếng **hô to** để ra hiệu cho bạn mình.

With a joyful hollo, the children ran through the field.

Với một tiếng **hô to** vui vẻ, lũ trẻ chạy qua cánh đồng.

"Hollo! Is anyone there?" she shouted into the dark woods.

"**Hô to**! Có ai ở đó không?" cô ấy hét vào rừng tối.

The echo of his hollo came back from across the valley.

Tiếng vang của **hô to** của anh ấy vọng lại từ phía bên kia thung lũng.

You rarely hear anyone hollo anymore; people just text instead.

Giờ hiếm thấy ai **hô to** nữa; mọi người chỉ nhắn tin thôi.