"holler out" in Vietnamese
Definition
Hét to điều gì đó thật to, thường để thu hút sự chú ý hoặc để người khác nghe thấy bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ đặc biệt ở miền Nam hoặc vùng quê. 'holler out' nhấn mạnh việc hét ra tên hoặc từ cụ thể.
Examples
Please holler out if you need any help.
Nếu cần giúp đỡ, hãy **hét to lên** nhé.
The coach hollered out our names during practice.
Huấn luyện viên đã **hét to tên** chúng tôi khi luyện tập.
He hollered out for someone to stop the bus.
Anh ấy **hét to** để ai đó dừng xe buýt lại.
Just holler out my name if you see me in the crowd.
Chỉ cần **hét to** tên tôi nếu bạn thấy tôi trong đám đông.
I didn't hear you, could you holler out a little louder next time?
Tôi không nghe thấy bạn, lần sau bạn có thể **hét to hơn** không?
Don't be shy—just holler out when you have something to say.
Đừng ngại—cứ **hét to lên** khi bạn muốn nói gì đó.