Herhangi bir kelime yazın!

"hollander" in Vietnamese

người Hà Lanmáy nghiền bột giấy (Hollander)

Definition

'Người Hà Lan' là người xuất xứ từ Hà Lan hoặc thuộc về Hà Lan. Ngoài ra, cũng có thể dùng để chỉ một loại máy nghiền bột giấy trong sản xuất giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ người Hà Lan; cần viết hoa khi nói về người ('Hollander'). Ngày nay, 'Dutch' phổ biến hơn trong tiếng Anh.

Examples

A Hollander lives in the Netherlands.

Một **người Hà Lan** sống ở Hà Lan.

The Hollander speaks Dutch.

**Người Hà Lan** này nói tiếng Hà Lan.

A Hollander invented this machine.

Một **người Hà Lan** đã phát minh ra chiếc máy này.

Many Hollanders moved to America in the 17th century.

Nhiều **người Hà Lan** đã di cư sang Mỹ vào thế kỷ 17.

He’s a proud Hollander, always cheering for his national team.

Anh ấy là một **người Hà Lan** tự hào, luôn cổ vũ cho đội tuyển quốc gia của mình.

A Hollander beater is used in traditional papermaking.

Trong sản xuất giấy truyền thống, người ta sử dụng **máy nghiền bột giấy (Hollander)**.