"hollandaise" in Vietnamese
Definition
Một loại sốt Pháp đặc, béo ngậy được làm từ lòng đỏ trứng, bơ và nước cốt chanh. Sốt này thường dùng kèm trứng, rau củ hoặc cá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các món ăn sang trọng như 'eggs Benedict'. Không giống sốt mayonnaise. Hay kết hợp với măng tây, cá hoặc trứng chần.
Examples
Hollandaise is a classic French sauce.
**Sốt hollandaise** là một loại sốt Pháp cổ điển.
I love eggs with hollandaise.
Tôi thích ăn trứng với **sốt hollandaise**.
Can you make hollandaise at home?
Bạn có thể làm **sốt hollandaise** tại nhà không?
They served asparagus topped with hollandaise.
Họ phục vụ măng tây rưới **sốt hollandaise**.
The hollandaise was perfectly creamy with a hint of lemon.
**Sốt hollandaise** rất mịn, béo với chút hương chanh nhẹ.
If you want your brunch to feel fancy, add some hollandaise.
Muốn bữa brunch thêm sang chảnh thì cho một chút **sốt hollandaise** nhé.