Herhangi bir kelime yazın!

"holing" in Vietnamese

khoan lỗđưa bóng vào lỗ (golf)

Definition

Hành động tạo lỗ trên vật gì đó, hoặc trong golf là đánh bóng vào lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, nghề nghiệp hoặc thể thao (nhất là golf: 'holing a putt'). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cụm 'holing up' (ẩn náu) mang nghĩa khác.

Examples

The workers are holing the metal sheet for screws.

Công nhân đang **khoan lỗ** tấm kim loại để bắt vít.

The mouse is holing into the ground to make a nest.

Con chuột đang **đào lỗ** trong đất để làm tổ.

He succeeded in holing the ball on his first try.

Anh ấy đã thành công trong việc **đưa bóng vào lỗ** ngay lần thử đầu tiên.

Our drill is perfect for holing concrete walls quickly.

Máy khoan của chúng tôi rất thích hợp để **khoan lỗ** trên tường bê tông một cách nhanh chóng.

She spent the afternoon holing leather to make a belt.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **khoan lỗ** trên da làm thắt lưng.

After holing his putt, he finally beat his personal record.

Sau khi **đưa bóng vào lỗ** cú gạt, anh ấy cuối cùng đã phá vỡ kỷ lục cá nhân.