"holiest" in Vietnamese
Definition
Dạng nhất của 'thiêng liêng', chỉ thứ gì đó linh thiêng và quan trọng nhất về mặt tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đứng trước danh từ (vd: 'nơi thiêng liêng nhất'). Dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên.
Examples
This is the holiest place in the city.
Đây là nơi **thiêng liêng nhất** trong thành phố.
Sunday is the holiest day for some religions.
Chủ nhật là ngày **thiêng liêng nhất** đối với một số tôn giáo.
The temple is considered the holiest building here.
Ngôi đền này được xem là tòa nhà **thiêng liêng nhất** ở đây.
Many people travel far to visit the holiest sites of their faith.
Nhiều người đi xa để đến thăm các địa điểm **thiêng liêng nhất** trong tôn giáo của họ.
They believe this river is the holiest of all.
Họ tin rằng con sông này là **thiêng liêng nhất** trong tất cả.
On their festival, they gather at the holiest mountain to pray.
Vào lễ hội, họ tụ họp tại ngọn núi **thiêng liêng nhất** để cầu nguyện.