"holidays" in Vietnamese
Definition
Những ngày bạn không phải làm việc hoặc đi học, thường dùng để nghỉ ngơi, đi chơi hoặc ăn mừng. Có thể là kỳ nghỉ dài hoặc ngày lễ chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'holiday' trong Anh-Anh thường là 'kỳ nghỉ', trong Anh-Mỹ là 'ngày lễ'. Có thể dùng trong cụm như 'kỳ nghỉ hè', 'ngày lễ công cộng', 'nghỉ học'.
Examples
The children are happy because the holidays start tomorrow.
Bọn trẻ vui vì **kỳ nghỉ** sẽ bắt đầu vào ngày mai.
We visit our grandparents during the holidays.
Chúng tôi thăm ông bà trong **kỳ nghỉ**.
Many shops close on public holidays.
Nhiều cửa hàng đóng cửa vào **ngày lễ**.
We usually go somewhere warm for the holidays.
Chúng tôi thường đi đâu đó ấm áp trong **kỳ nghỉ**.
I can't wait for the holidays—I really need a break.
Tôi nóng lòng chờ **kỳ nghỉ**—thật sự tôi cần nghỉ ngơi.
The holidays always make the city feel more alive.
**Kỳ nghỉ** luôn làm thành phố trở nên sôi động hơn.