"hold your nose" in Vietnamese
Definition
Bịt mũi để tránh mùi khó chịu. Nghĩa bóng, chỉ việc buộc phải làm điều gì đó dù không thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi gặp mùi khó chịu, nhưng cũng có thể mô tả việc miễn cưỡng làm điều mình không thích. Không nhầm với 'hold your breath'.
Examples
Please hold your nose if you walk past the garbage truck.
Hãy **bịt mũi** nếu bạn đi ngang xe rác.
I always hold my nose when I swim underwater.
Tôi luôn **bịt mũi** khi bơi dưới nước.
Just hold your nose if the smell bothers you.
Nếu mùi khó chịu, chỉ cần **bịt mũi** thôi.
You might have to hold your nose and eat the vegetables you don’t like.
Bạn có thể phải **bịt mũi** và ăn những loại rau mà mình không thích.
Sometimes in life, you just have to hold your nose and make tough decisions.
Đôi khi trong cuộc sống, bạn chỉ phải **bịt mũi** và đưa ra những quyết định khó khăn.
If you don't like the job, you might just have to hold your nose and get it done.
Nếu bạn không thích công việc đó, có lẽ bạn chỉ cần **bịt mũi** và hoàn thành nó.