"hold your nerve" in Vietnamese
Definition
Khi gặp tình huống khó khăn hoặc căng thẳng, vẫn giữ được sự bình tĩnh và tự tin, không hoảng sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thành ngữ, không trang trọng. Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc khi gặp áp lực. Trái nghĩa với 'lose your nerve' là mất bình tĩnh.
Examples
You must hold your nerve during the test.
Bạn phải **giữ vững bình tĩnh** trong lúc thi.
She managed to hold her nerve when everyone else was nervous.
Khi mọi người đều lo lắng, cô ấy vẫn **giữ vững bình tĩnh**.
If you hold your nerve, you will succeed.
Nếu bạn **giữ vững bình tĩnh**, bạn sẽ thành công.
He really had to hold his nerve while making that big speech.
Anh ấy thực sự phải **giữ vững bình tĩnh** khi phát biểu lớn đó.
When the deal was about to fall apart, she managed to hold her nerve and negotiate calmly.
Khi vụ thương lượng suýt đổ bể, cô ấy vẫn **giữ vững bình tĩnh** và đàm phán một cách điềm tĩnh.
It's tough, but if you hold your nerve now, things will get better soon.
Dù khó, nhưng nếu bạn **giữ vững bình tĩnh** lúc này, mọi thứ sẽ sớm tốt lên.