Herhangi bir kelime yazın!

"hold your head high" in Vietnamese

ngẩng cao đầu

Definition

Dù gặp khó khăn hay xấu hổ, vẫn cần tự tin và tự hào về bản thân. Đừng cảm thấy xấu hổ hay nhục nhã.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng để động viên ai đó sau thất bại hoặc khi họ cảm thấy bị đánh giá. Nhấn mạnh lòng tự trọng và sự tự tin.

Examples

Even though we lost the game, you should hold your head high.

Dù chúng ta thua trận, bạn vẫn nên **ngẩng cao đầu**.

She left the room with dignity, choosing to hold her head high.

Cô ấy rời khỏi phòng với sự tự trọng, **ngẩng cao đầu**.

If you know you did your best, hold your head high.

Nếu bạn biết mình đã cố hết sức, hãy **ngẩng cao đầu**.

No matter what they say, just hold your head high and keep going.

Dù họ nói gì, bạn cứ **ngẩng cao đầu** và tiếp tục tiến về phía trước.

I know it was embarrassing, but you should hold your head high—you did nothing wrong.

Tôi biết chuyện đó rất xấu hổ, nhưng bạn nên **ngẩng cao đầu**—bạn không làm gì sai cả.

"You made a brave choice," he said. "Now hold your head high."

"Bạn đã đưa ra một quyết định dũng cảm," anh ấy nói. "Giờ hãy **ngẩng cao đầu**."