Herhangi bir kelime yazın!

"hold your hand" in Vietnamese

nắm tay bạn

Definition

Nắm tay ai đó để thể hiện sự ủng hộ, tình yêu hoặc an ủi. Đôi khi còn có nghĩa là giúp đỡ hoặc hướng dẫn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (nắm tay thật) và nghĩa bóng (giúp đỡ, chỉ dẫn từng bước). Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, tình cảm hoặc cần an ủi.

Examples

Can I hold your hand while we cross the street?

Khi qua đường, mình có thể **nắm tay bạn** không?

She likes to hold your hand when she feels scared.

Cô ấy thích **nắm tay bạn** khi cảm thấy sợ.

I will hold your hand if you are nervous.

Nếu bạn lo lắng, mình sẽ **nắm tay bạn**.

My mom always used to hold your hand at the doctor’s office when you were little.

Hồi nhỏ, mẹ mình luôn **nắm tay bạn** khi tới phòng khám bác sĩ.

Don’t worry, I’ll hold your hand through the whole process.

Đừng lo, mình sẽ **nắm tay bạn** xuyên suốt quá trình này.

Sometimes a friend just needs someone to hold your hand and listen.

Đôi khi một người bạn chỉ cần ai đó **nắm tay bạn** và lắng nghe.