Herhangi bir kelime yazın!

"hold your end up" in Vietnamese

làm tròn phần việc của mìnhđảm đương trách nhiệm bản thân

Definition

Khi làm việc nhóm, mỗi người đều hoàn thành tốt phần việc và trách nhiệm được giao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời động viên khi làm việc nhóm; không ám chỉ việc cầm nắm vật gì mà nói về tinh thần trách nhiệm.

Examples

If you hold your end up, the project will be finished on time.

Nếu bạn **làm tròn phần việc của mình**, dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

Everyone must hold their end up in a team sport.

Trong thể thao đồng đội, ai cũng phải **làm tròn phần việc của mình**.

She always holds her end up at work, no matter how busy it gets.

Cô ấy luôn **làm tròn phần việc của mình** ở công ty, dù bận rộn đến đâu.

Don't worry, I'll hold my end up and finish my tasks by Friday.

Đừng lo, tôi sẽ **làm tròn phần việc của mình** và hoàn thành nhiệm vụ trước thứ Sáu.

If Mike doesn't hold his end up, we'll all have to work extra hard.

Nếu Mike không **làm tròn phần việc của mình**, thì tất cả chúng ta phải làm việc vất vả hơn.

Thanks for holding your end up during the busy season—it really made a difference.

Cảm ơn bạn đã **làm tròn phần việc của mình** mùa bận rộn này—mọi người được giúp rất nhiều.