Herhangi bir kelime yazın!

"hold your end of the bargain up" in Vietnamese

giữ đúng phần cam kết của bạn

Definition

Làm những gì bạn đã hứa trong một thỏa thuận hoặc cam kết, tức là hoàn thành trách nhiệm của mình trong một nhiệm vụ hoặc lời hứa chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thân mật, thường gặp trong giao tiếp và kinh doanh. Cũng thường dùng 'keep your end of the bargain.' Chỉ dùng với thỏa thuận có nhiều người, không dùng cho trách nhiệm cá nhân.

Examples

Please hold your end of the bargain up so we can finish this project on time.

Vui lòng **giữ đúng phần cam kết của bạn** để chúng ta kịp hoàn thành dự án này.

If you hold your end of the bargain up, I'll help you clean the garage.

Nếu bạn **giữ đúng phần cam kết của mình**, mình sẽ giúp bạn dọn nhà xe.

It's important that everyone holds their end of the bargain up in group work.

Điều quan trọng là mọi người **giữ đúng phần cam kết của mình** khi làm việc nhóm.

You promised to wash the dishes, so make sure you hold your end of the bargain up.

Bạn đã hứa rửa bát đấy, nhớ **giữ đúng phần cam kết của mình** nhé.

If he doesn't hold his end of the bargain up, the whole plan will fall apart.

Nếu anh ấy không **giữ đúng phần cam kết của mình**, cả kế hoạch sẽ hỏng hết.

They always hold their end of the bargain up—you can trust them.

Họ luôn **giữ đúng phần cam kết của mình**—bạn có thể tin tưởng họ.