Herhangi bir kelime yazın!

"hold up your end" in Vietnamese

làm tròn phần việc của mìnhchịu trách nhiệm phần mình

Definition

Khi bạn làm đầy đủ phần việc hoặc trách nhiệm của mình trong một nhiệm vụ, thoả thuận hoặc mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật như làm việc nhóm, mối quan hệ hợp tác hoặc để nhắc nhở ai đó về trách nhiệm của mình. Gần nghĩa với 'pull your weight', 'do your part'.

Examples

You need to hold up your end if we want to finish this project on time.

Nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, bạn cần **làm tròn phần việc của mình**.

We agreed to clean the house together, so please hold up your end.

Chúng ta đã thống nhất dọn nhà cùng nhau, nên làm ơn **hoàn thành phần việc của mình** nhé.

It's important to hold up your end in a group assignment.

Điều quan trọng là **làm tròn phần việc của mình** trong một bài tập nhóm.

Don't worry, I'll hold up my end and finish the report tonight.

Đừng lo, tôi sẽ **làm tròn phần việc của mình** và hoàn thành báo cáo tối nay.

If everyone holds up their end, this event will be a big success.

Nếu ai cũng **làm tròn phần việc của mình**, sự kiện này sẽ rất thành công.

Honestly, he didn't hold up his end of the deal, so we had to do extra work.

Thật ra, anh ấy đã không **làm tròn phần việc**, nên chúng tôi phải làm thêm.