"hold to" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục tin tưởng hoặc thực hiện một ý tưởng, lời hứa, hoặc quy tắc dù gặp khó khăn hay áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như trong cụm 'hold to your word', 'hold to a promise'. Mang ý nghĩa giữ vững trước khó khăn, không dùng cho nghĩa 'giữ vật lý'.
Examples
She always holds to her promises.
Cô ấy luôn **giữ vững** lời hứa của mình.
We must hold to our beliefs even when it is difficult.
Chúng ta phải **giữ vững** niềm tin của mình dù gặp khó khăn.
He held to his decision despite criticism.
Anh ấy **giữ vững** quyết định của mình dù bị chỉ trích.
Can you really hold to your word when things get tough?
Bạn có thật sự **giữ vững** lời nói của mình khi mọi thứ trở nên khó khăn không?
Some traditions are hard to hold to in the modern world.
Một số truyền thống rất khó để **giữ vững** trong thế giới hiện đại.
They wanted him to change his mind, but he held to his story.
Họ muốn anh ấy thay đổi ý kiến, nhưng anh ấy vẫn **giữ vững** câu chuyện của mình.