Herhangi bir kelime yazın!

"hold the line" in Vietnamese

giữ máy (điện thoại)giữ vững lập trường

Definition

Cụm này dùng để yêu cầu ai đó đợi trên điện thoại hoặc nói về việc giữ vững lập trường, không từ bỏ trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi gọi điện thoại, dùng khi muốn ai đó chờ máy. Nghĩa bóng dùng trong kinh doanh, quân đội, nhấn mạnh sự kiên trì (‘hold the line on spending’ = kiểm soát chi tiêu).

Examples

Please hold the line while I check your information.

Xin **giữ máy** trong khi tôi kiểm tra thông tin của bạn.

If you hold the line, someone will help you soon.

Nếu bạn **giữ máy**, sẽ có người giúp bạn ngay.

The soldiers were ordered to hold the line at all costs.

Những người lính được lệnh phải **giữ vững lập trường** bằng mọi giá.

Can you hold the line? I’ll be right back with your answer.

Bạn có thể **giữ máy** không? Tôi sẽ quay lại ngay với câu trả lời cho bạn.

We need to hold the line on spending until our budget improves.

Chúng ta cần **giữ vững lập trường** về chi tiêu cho đến khi ngân sách cải thiện.

The coach told the team to hold the line and not give up, no matter what.

Huấn luyện viên bảo cả đội phải **giữ vững lập trường** và không bỏ cuộc dù chuyện gì xảy ra.