"hold that thought" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn muốn ai đó tạm ngưng suy nghĩ hay lời nói để có thể quay lại chủ đề đó sau một lúc gián đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật; không dùng trong văn bản hay hoàn cảnh trang trọng. Nên kèm lý do khi ngắt lời.
Examples
Hold that thought while I answer the phone.
**Giữ ý đó** nhé, mình nghe điện thoại đã.
Can you hold that thought until we finish eating?
Bạn có thể **giữ ý đó** đến khi mình ăn xong không?
Please hold that thought for a minute.
Làm ơn **giữ ý đó** một phút nhé.
Hold that thought—I’ll be right back with some coffee.
**Giữ ý đó** nhé—mình đi lấy cà phê rồi quay lại liền.
That’s a great point, but hold that thought—someone’s at the door.
Ý đó rất hay, nhưng **giữ ý đó** nhé—có người gọi cửa.
Could you hold that thought? I want to finish this email first.
Bạn có thể **giữ ý đó** không? Mình muốn hoàn thành email này trước.