Herhangi bir kelime yazın!

"hold it in" in Vietnamese

kìm nénnhịn

Definition

Không để cảm xúc, nước mắt, hoặc nhu cầu cơ thể thể hiện ra ngoài mà cố gắng giữ lại bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể dùng cho cảm xúc ('hold your tears in'), tiếng cười hoặc nhu cầu đi vệ sinh. Giữ cảm xúc trong lòng lâu không tốt.

Examples

I tried to hold it in, but I started crying.

Tôi đã cố **kìm nén**, nhưng cuối cùng vẫn khóc.

He couldn't hold it in and laughed out loud.

Anh ấy không thể **kìm nén** và bật cười lớn.

If you need to use the bathroom, don't hold it in too long.

Nếu cần đi vệ sinh thì đừng **kìm nén** quá lâu.

Sometimes it's better not to hold it in—just talk about your feelings.

Đôi khi tốt hơn là đừng **kìm nén**—hãy nói ra cảm xúc của mình.

She was so angry, but she tried hard to hold it in at work.

Cô ấy rất tức giận nhưng đã cố **kìm nén** tại chỗ làm.

Don't hold it in—if you have to laugh, just laugh!

Đừng **kìm nén**—muốn cười thì cứ cười đi!