"hold for" in Vietnamese
Definition
Giữ lại, để dành hoặc dự trữ thứ gì đó cho một người, lý do hoặc thời gian cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi phục vụ khách hàng hoặc đặt chỗ (ví dụ 'Bạn giữ cái này cho tôi được không?'). Thường theo sau bởi người, lý do hoặc thời gian. Trang trọng hơn 'save for', không có nghĩa là cầm trên tay.
Examples
Can you hold this for me until I come back?
Bạn có thể **giữ cái này cho** tôi đến khi tôi quay lại không?
Please hold the tickets for Sarah.
Làm ơn **giữ vé cho** Sarah.
They will hold your order for 24 hours.
Họ sẽ **giữ đơn hàng cho** bạn trong 24 tiếng.
Could you hold for just a minute while I check?
Bạn có thể **giữ máy** một lát trong khi tôi kiểm tra không?
We can hold the package for you until Friday if needed.
Nếu cần, chúng tôi có thể **giữ gói hàng cho** bạn đến thứ Sáu.
The store agreed to hold it for me, so I’ll pick it up tomorrow.
Cửa hàng đồng ý **giữ nó cho** tôi, để tôi lấy vào ngày mai.