Herhangi bir kelime yazın!

"hog" in Vietnamese

heo (con vật)người tham lam (xúc phạm)chiếm hết (động từ)

Definition

'Heo' là từ chỉ lợn, đặc biệt là loại lớn. Nghĩa mở rộng: chỉ người tham lam, ăn ở bừa bộn; động từ chỉ việc chiếm giữ, sử dụng quá phần mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ dùng cho con lợn nuôi, hoặc chê người tham ăn hoặc bừa bộn (mang ý xúc phạm). Động từ dùng thân mật, ít trang trọng hơn ‘độc chiếm’; ví dụ: 'Don't hog the remote!'.

Examples

The big hog is sleeping in the mud.

Con **heo** to đang ngủ trong bùn.

Don't hog all the cookies!

Đừng **chiếm hết** bánh quy nhé!

A hog can weigh over 200 kilograms.

Một con **heo** có thể nặng hơn 200 kg.

He acted like a hog at the buffet, piling food onto his plate.

Anh ấy cư xử như một **con heo** ở tiệc buffet, chất đầy đồ ăn lên đĩa.

Stop hogging the bathroom, other people need to get ready too!

Đừng **chiếm hết** phòng tắm nữa, người khác cũng cần chuẩn bị!

She tends to hog the conversation and never lets anyone else speak.

Cô ấy thường **chiếm hết** cuộc trò chuyện và không cho ai nói.