Herhangi bir kelime yazın!

"hoeing" in Vietnamese

xới đất bằng cuốc

Definition

Dùng cuốc để xới hoặc làm sạch đất, thường dùng trong làm vườn hoặc nông nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói đến việc sử dụng cuốc, ví dụ: 'xới đất bằng cuốc', 'cuốc cỏ'. Không dùng cho các dụng cụ khác.

Examples

She was hoeing the garden in the morning sun.

Cô ấy **xới đất bằng cuốc** trong vườn dưới nắng sáng.

He spent the afternoon hoeing the field.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **xới đất bằng cuốc** ngoài đồng.

After hoeing, the soil was loose and ready for planting.

Sau khi **xới đất bằng cuốc**, đất đã tơi xốp và sẵn sàng để gieo trồng.

She hates hoeing weeds, but it keeps the garden healthy.

Cô ấy ghét **xới cỏ bằng cuốc**, nhưng làm vậy thì vườn sẽ khỏe mạnh.

I got a blister from hoeing all day.

Tôi bị phồng tay vì **xới đất bằng cuốc** cả ngày.

Even after hours of hoeing, there were still weeds everywhere.

Ngay cả sau nhiều giờ **xới đất bằng cuốc**, vẫn còn cỏ dại khắp nơi.