"hoedown" in Vietnamese
Definition
Hoedown là một bữa tiệc nhảy múa vui vẻ, không trang trọng, thường diễn ra ở vùng nông thôn Mỹ, với nhạc đồng quê và các điệu nhảy dân gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoedown' chủ yếu dùng để chỉ các bữa tiệc nhảy mang màu sắc miền quê nước Mỹ; không áp dụng cho tiệc nhảy trang trọng hoặc ở thành phố. Thường liên quan đến 'square dancing.'
Examples
We went to a hoedown last weekend.
Chúng tôi đã đến một buổi **hoedown** cuối tuần trước.
A hoedown usually has lots of country music.
Một buổi **hoedown** thường có rất nhiều nhạc đồng quê.
They organized a hoedown for the whole town.
Họ tổ chức một buổi **hoedown** cho cả thị trấn.
At the hoedown, everyone kicked off their shoes and danced all night.
Tại buổi **hoedown**, mọi người đều cởi giày và nhảy suốt đêm.
If you love square dancing, you'll have a blast at a hoedown.
Nếu bạn thích nhảy square dancing, chắc chắn bạn sẽ rất vui ở **hoedown**.
The barn was decorated with lights for the annual hoedown.
Nhà kho được trang trí đèn cho buổi **hoedown** thường niên.