Herhangi bir kelime yazın!

"hodgepodge" in Vietnamese

mớ hỗn tạphỗn hợp lộn xộn

Definition

Đây là tổ hợp của nhiều thứ khác nhau trộn lẫn lộn xộn với nhau, thường không có trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, thường đi với 'of' như 'a hodgepodge of ideas' để nói đến thứ gì đó lộn xộn, nhiều thành phần.

Examples

The box was full of a hodgepodge of old toys.

Chiếc hộp đầy một **mớ hỗn tạp** đồ chơi cũ.

Her notebook was a hodgepodge of recipes and drawings.

Sổ tay của cô ấy là một **mớ hỗn tạp** các công thức nấu ăn và hình vẽ.

The buffet offered a hodgepodge of dishes from different countries.

Bữa tiệc buffet có một **mớ hỗn tạp** các món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau.

His explanation was such a hodgepodge that nobody understood it.

Lời giải thích của anh ấy là một **mớ hỗn tạp** đến mức không ai hiểu được.

My playlist is a real hodgepodge—rock, pop, jazz, and even classical.

Danh sách nhạc của tôi là một **mớ hỗn tạp** thật sự—có rock, pop, jazz và cả cổ điển nữa.

The meeting turned into a hodgepodge of unrelated topics.

Cuộc họp đã trở thành một **mớ hỗn tạp** các chủ đề không liên quan.