Herhangi bir kelime yazın!

"hocking" in Vietnamese

cầm đồđem cầm cố

Definition

Đem vật có giá trị đến tiệm cầm đồ để vay tiền; thường dùng khi cần tiền gấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, khi cần tiền gấp. Không dùng cho nghĩa khác như 'hock' là khớp chân động vật.

Examples

He is hocking his watch to pay the rent.

Anh ấy đang **cầm đồ** chiếc đồng hồ của mình để trả tiền thuê nhà.

She thought about hocking her ring when she needed money.

Cô ấy đã nghĩ đến việc **cầm đồ** chiếc nhẫn khi cần tiền.

They are hocking old electronics for extra cash.

Họ đang **cầm cố** đồ điện tử cũ để kiếm thêm tiền.

I'm seriously considering hocking my guitar to cover these bills.

Tôi thực sự đang cân nhắc **cầm đồ** cây đàn guitar để trả các khoản này.

After hocking his bike, he still didn't have enough money.

Sau khi **cầm cố** chiếc xe đạp, anh ấy vẫn chưa có đủ tiền.

If you're really desperate, hocking something is always an option.

Nếu thực sự quá khó khăn, **cầm đồ** vật gì đó luôn là một phương án.