Herhangi bir kelime yazın!

"hobos" in Vietnamese

kẻ lang thang (đi khắp nơi tìm việc)

Definition

Kẻ lang thang là người không có nhà hay việc làm ổn định, thường di chuyển để tìm việc hoặc thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hobo là từ cổ, thường xuất hiện trong văn cảnh Mỹ thời xưa. Không nên dùng cho người vô gia cư hiện nay. Khác với 'tramp' và 'vagrant', hobo chủ yếu là người đi kiếm việc.

Examples

Some hobos rode trains from city to city.

Một số **kẻ lang thang** đi tàu từ thành phố này sang thành phố khác.

During tough times, many people became hobos.

Thời gian khó khăn, nhiều người đã trở thành **kẻ lang thang**.

The story is about a group of hobos traveling together.

Câu chuyện kể về một nhóm **kẻ lang thang** đi cùng nhau.

Back in the 1930s, hobos often helped each other out on the road.

Vào thập niên 1930, các **kẻ lang thang** thường giúp đỡ nhau trên đường.

Some folks still romanticize the life of old hobos, imagining freedom on the rails.

Một số người vẫn lý tưởng hóa cuộc sống của **kẻ lang thang** xưa, tưởng tượng sự tự do trên đường ray.

You'd hear stories about hobos marking fences to warn others which houses were safe.

Bạn có thể nghe kể về **kẻ lang thang** đánh dấu hàng rào để cảnh báo những ngôi nhà an toàn cho người khác.