Herhangi bir kelime yazın!

"hobnobs" in Vietnamese

giao du thân thiếtkết giao với người có thế lực

Definition

Chỉ việc kết giao, trò chuyện thân thiết với những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng, thường là trong môi trường xã hội cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với “hobnob with” khi nói về giao du cùng người nổi tiếng, quyền thế. Không dùng cho cuộc gặp bạn bè bình thường. Phân biệt với 'network' (nghiệp vụ) và 'mingle' (không thiên về địa vị).

Examples

She always hobnobs with celebrities at parties.

Cô ấy luôn **giao du thân thiết** với các ngôi sao ở các bữa tiệc.

Politicians often hobnob with wealthy donors.

Các chính trị gia thường **giao du** với những nhà tài trợ giàu có.

Reporters try to hobnob with famous guests at events.

Phóng viên cố gắng **kết giao thân thiết** với khách mời nổi tiếng tại các sự kiện.

He loves to hobnob with the rich and powerful at exclusive galas.

Anh ấy thích **giao du** với giới giàu có và quyền lực tại những buổi tiệc sang trọng.

If you want to get ahead, you might have to hobnob a bit at industry events.

Nếu muốn thăng tiến, bạn có thể phải **giao du** một chút tại các sự kiện ngành.

She rarely hobnobs at work events, preferring to keep to herself.

Cô ấy hiếm khi **giao du** ở sự kiện công ty, thường thích ở riêng.