"hoagies" in Vietnamese
Definition
Hoagie là loại bánh mì dài, bên trong có thịt, phô mai và rau củ, phổ biến ở Mỹ, nhất là vùng Philadelphia.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hoagie’ chủ yếu được dùng ở vùng Philadelphia, Mỹ. Ở nơi khác, loại bánh này có thể gọi là ‘sub’, ‘hero’, hoặc ‘grinder’. Không dùng cho bánh mì nóng như hamburger.
Examples
We ordered three hoagies for lunch.
Chúng tôi đã gọi ba **bánh mì hoagie** cho bữa trưa.
The shop sells fresh hoagies every day.
Cửa hàng bán **bánh mì hoagie** tươi mỗi ngày.
I like my hoagies with extra cheese.
Tôi thích **bánh mì hoagie** của mình thêm phô mai.
Every Friday, we grab hoagies and watch the game together.
Mỗi thứ Sáu, chúng tôi mua **bánh mì hoagie** và xem trận đấu cùng nhau.
Those Philly hoagies are the best I’ve ever tasted.
Những chiếc **bánh mì hoagie** Philly đó là ngon nhất tôi từng ăn.
Can you pick up a couple of hoagies on your way home?
Bạn có thể mua vài cái **bánh mì hoagie** khi về nhà không?