Herhangi bir kelime yazın!

"hitters" in Indonesian

người đánh bóngtay đập (bóng chuyền)

Definition

Người chơi chịu trách nhiệm đánh bóng trong các môn như bóng chày hoặc bóng mềm. Ngoài ra, cũng có thể chỉ những vận động viên tấn công mạnh trong các môn thể thao khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong bóng chày, bóng mềm; ‘power hitters’ nghĩa là người đánh rất mạnh. Trong bóng chuyền, chỉ người tấn công chủ lực. Không dùng cho các pha đánh thông thường.

Examples

The baseball team has five strong hitters.

Đội bóng chày có năm **người đánh bóng** mạnh.

In softball, hitters take turns to bat.

Trong bóng mềm, các **người đánh bóng** thay phiên nhau ra sân.

The coach trains the new hitters every day.

Huấn luyện viên huấn luyện các **người đánh bóng** mới mỗi ngày.

Their best hitters are up next—this inning could change everything.

Những **người đánh bóng** xuất sắc nhất của họ sắp ra sân—hiệp này có thể thay đổi mọi thứ.

Volleyball teams rely on powerful hitters to score points.

Các đội bóng chuyền dựa vào **tay đập** mạnh để ghi điểm.

He's one of the league's top hitters, always a threat at the plate.

Anh ấy là một trong những **người đánh bóng** hàng đầu của giải, luôn là mối đe dọa khi lên đánh.