"hitching" in Vietnamese
Definition
Thường chỉ việc đi nhờ xe trên đường (hitchhiking). Ngoài ra còn có nghĩa là nối hoặc gắn cái gì đó vào nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến nhất cho 'hitchhiking' (đi nhờ xe). Cũng có thể chỉ việc nối hoặc buộc. 'Hitching a ride' là cách nói thân mật. Đừng nhầm với 'itching' (ngứa).
Examples
We are hitching to the next town.
Chúng tôi đang **đi nhờ xe** đến thị trấn tiếp theo.
He is hitching his trailer to the car.
Anh ấy đang **nối** xe moóc vào ô tô.
They spent the summer hitching across Europe.
Họ dành cả mùa hè để **đi nhờ xe** khắp châu Âu.
She started hitching rides after her bike broke down.
Sau khi xe đạp bị hỏng, cô ấy bắt đầu **đi nhờ xe**.
Are you hitching up the tent now or later?
Bạn **dựng lều** bây giờ hay lát nữa?
After missing the bus, we ended up hitching with some friendly travelers.
Sau khi lỡ chuyến xe buýt, chúng tôi cuối cùng đã **đi nhờ xe** với vài người bạn đồng hành dễ mến.