Herhangi bir kelime yazın!

"hitchhikers" in Vietnamese

người đi nhờ xe

Definition

Những người xin đi nhờ xe miễn phí bằng cách đứng ven đường vẫy tay hoặc xin các xe đi ngang cho quá giang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. 'Pick up hitchhikers' nghĩa là cho ai đó đi nhờ. Đừng nhầm với 'backpacker'.

Examples

We saw two hitchhikers waiting by the highway.

Chúng tôi thấy hai **người đi nhờ xe** đang đứng đợi bên đường cao tốc.

The hitchhikers asked if we could give them a ride.

Các **người đi nhờ xe** hỏi liệu chúng tôi có thể cho họ đi nhờ không.

Sometimes hitchhikers travel long distances for free.

Đôi khi **người đi nhờ xe** đi rất xa mà không mất phí.

Picking up hitchhikers isn't very common these days.

Ngày nay việc đón **người đi nhờ xe** không còn phổ biến.

The hitchhikers shared funny stories about their adventures across the country.

Các **người đi nhờ xe** đã kể những câu chuyện hài hước về chuyến phiêu lưu khắp đất nước của họ.

We almost didn’t notice the hitchhikers because it was raining so hard.

Chúng tôi suýt chút nữa không nhận ra các **người đi nhờ xe** bởi vì trời mưa quá to.