Herhangi bir kelime yazın!

"hit up against" in Vietnamese

đụng phảigặp phải (khó khăn)

Definition

Đụng vào vật gì đó hoặc bất ngờ gặp phải vấn đề hay trở ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung tính, có thể nghĩa đen hoặc bóng. Thường đi với "tường", "vấn đề".

Examples

You’re bound to hit up against some challenges when starting a new job.

Bạn chắc chắn sẽ **gặp phải** một vài thử thách khi bắt đầu công việc mới.

Sometimes we hit up against unexpected problems.

Đôi khi chúng ta **gặp phải** các vấn đề bất ngờ.

When working on the project, we hit up against several major obstacles.

Khi làm dự án, chúng tôi đã **gặp phải** một số trở ngại lớn.

Every time I try to fix it, I hit up against a new issue.

Cứ mỗi lần cố sửa thì tôi lại **gặp phải** vấn đề mới.

He hit up against the wall while running.

Anh ấy đã **đụng phải** tường khi chạy.

The car hit up against a tree.

Chiếc xe hơi đã **đâm vào** cây.