"hit the trail" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu chuyến đi, nhất là khi đi bộ đường dài; đôi khi dùng thân mật để nói 'đi thôi' hoặc 'rời đi'.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Dùng khi bắt đầu đi bộ đường dài hoặc chuyến đi, nhưng cũng có thể dùng để nói 'đi thôi' đầy hào hứng. Không dùng cho đi lại thường ngày hoặc trang trọng.
Examples
Let's hit the trail early so we can enjoy the sunrise.
Chúng ta hãy **lên đường** sớm để ngắm bình minh nhé.
We should hit the trail before it gets too hot.
Chúng ta nên **lên đường** trước khi trời quá nóng.
After packing our bags, we were ready to hit the trail.
Sau khi đóng gói hành lý, chúng tôi đã sẵn sàng để **lên đường**.
It's getting late—let's hit the trail before dark.
Trời bắt đầu tối rồi—chúng ta **lên đường** trước khi trời tối nhé.
After lunch, we decided to hit the trail and see where it would take us.
Sau bữa trưa, chúng tôi quyết định **lên đường** xem sẽ đến đâu.
Everyone ready? Time to hit the trail!
Mọi người sẵn sàng chưa? Đến lúc **lên đường** rồi!