"hit the spot" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó hoàn toàn đúng với điều bạn cần hoặc muốn vào lúc đó, đặc biệt là với thức ăn hoặc đồ uống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với thức ăn, đồ uống hoặc thứ làm thỏa mãn cảm giác hay nhu cầu cá nhân, không dùng cho thành tựu chung.
Examples
A cold glass of water hit the spot after my run.
Một cốc nước lạnh sau khi chạy đã **đúng ý** tôi.
This soup really hits the spot on a cold day.
Vào ngày lạnh như thế này, món súp này thật sự **làm thoả mãn**.
A sweet dessert sometimes hits the spot after dinner.
Đôi khi, món tráng miệng ngọt sau bữa tối **đúng ý** lắm.
I was so tired, but that cup of coffee really hit the spot.
Tôi rất mệt, nhưng cốc cà phê đó **làm thoả mãn** thật.
That joke really hit the spot—I needed a good laugh!
Câu chuyện cười đó thật sự **đúng ý**—tôi rất cần một tràng cười!
Sometimes, a simple walk outside is all it takes to hit the spot.
Đôi khi, chỉ cần đi bộ đơn giản ngoài trời là **đúng ý** rồi.