Herhangi bir kelime yazın!

"hit the roof" in Vietnamese

nổi đóanổi giận đùng đùng

Definition

Dùng khi ai đó nổi giận dữ dội và bất ngờ, thể hiện cảm xúc rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, không dùng cho bực mình nhẹ. Hay mô tả sự bùng nổ của người có quyền lực như cha mẹ, sếp. Tương tự: "nổi cáu", "phát cáu".

Examples

My mom hit the roof when she saw my messy room.

Mẹ tôi đã **nổi đóa** khi nhìn thấy phòng tôi bừa bộn.

He hit the roof after hearing the bad news.

Anh ấy đã **nổi giận đùng đùng** sau khi nghe tin xấu.

If you break that vase, dad will hit the roof.

Nếu em làm vỡ cái bình đó, bố sẽ **nổi đóa** đấy.

When the kids drew on the walls, their mother totally hit the roof.

Khi bọn trẻ vẽ lên tường, mẹ chúng đã **nổi giận đùng đùng**.

Trust me, your boss will hit the roof if you miss another deadline.

Tin tôi đi, nếu bạn bỏ lỡ hạn nộp một lần nữa, sếp của bạn sẽ **nổi đóa**.

She really hit the roof when she found out her brother had lied to her.

Cô ấy thực sự đã **nổi giận đùng đùng** khi biết em trai mình nói dối.