"hit the rocks" in Vietnamese
Definition
Một mối quan hệ, công việc hay dự án bị thất bại hoặc kết thúc một cách đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói khi nói về tình cảm hay công việc bị tan vỡ một cách bất ngờ, không dùng cho sự cố vật lý.
Examples
Their marriage hit the rocks after just two years.
Cuộc hôn nhân của họ **đổ vỡ** chỉ sau hai năm.
The company hit the rocks and closed last month.
Công ty **sụp đổ** và đóng cửa vào tháng trước.
Their friendship hit the rocks after the argument.
Tình bạn của họ **đổ vỡ** sau cuộc cãi vã.
Things were great at first, but our relationship quickly hit the rocks.
Ban đầu mọi thứ rất tốt nhưng mối quan hệ của chúng tôi nhanh chóng **đổ vỡ**.
After losing their main investor, the project hit the rocks.
Sau khi mất nhà đầu tư chính, dự án đã **sụp đổ**.
Everyone thought they were happy together, but their marriage suddenly hit the rocks.
Ai cũng nghĩ họ hạnh phúc, nhưng cuộc hôn nhân của họ bất ngờ **đổ vỡ**.