Herhangi bir kelime yazın!

"hit the ground running" in Vietnamese

bắt đầu làm việc hết tốc lựcbắt tay vào việc ngay lập tức

Definition

Bắt đầu một công việc hoặc dự án mới với tinh thần hăng hái, làm việc hiệu quả ngay từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái thân mật, thường gặp trong công việc hoặc kinh doanh. Không dùng khi nói về việc bắt đầu chậm hoặc từ từ. Thường đi sau các cụm như 'Khi bạn bắt đầu', 'Cô ấy thực sự'.

Examples

She started her new job and hit the ground running.

Cô ấy bắt đầu công việc mới và **bắt đầu làm việc hết tốc lực**.

Our team needs to hit the ground running for this project.

Đội chúng ta cần **bắt tay vào việc ngay lập tức** cho dự án này.

He is ready to hit the ground running on his first day.

Anh ấy đã sẵn sàng **bắt đầu làm việc hết tốc lực** ngay ngày đầu tiên.

After the training, you'll need to hit the ground running to meet the deadline.

Sau khi đào tạo, bạn sẽ cần phải **bắt tay vào việc ngay lập tức** để kịp thời hạn.

They really hit the ground running when the new project launched last week.

Khi dự án mới bắt đầu vào tuần trước, họ **bắt tay vào việc ngay lập tức**.

If we want to impress the client, we have to hit the ground running.

Nếu muốn gây ấn tượng với khách hàng, chúng ta phải **bắt tay vào việc ngay lập tức**.