"hit the gas" in Vietnamese
Definition
Nhấn bàn đạp ga để xe chạy nhanh hơn. Đôi khi cũng chỉ việc tăng tốc trong hoạt động khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp đời thường, không trang trọng; dùng cả nghĩa đen (lái xe) và nghĩa bóng (thúc giục làm nhanh).
Examples
It's a green light—hit the gas!
Đèn xanh rồi—**đạp ga** đi!
When you want to go faster, just hit the gas.
Khi muốn chạy nhanh hơn, chỉ cần **đạp ga**.
He told me to hit the gas so we wouldn't be late.
Anh ấy bảo tôi **đạp ga** để khỏi bị trễ.
We're running late, so let's hit the gas and get there quicker.
Chúng ta đang trễ, nên hãy **đạp ga** để đến nhanh hơn.
Come on, if you want to beat the traffic, you have to hit the gas.
Nào, nếu muốn vượt qua kẹt xe thì phải **đạp ga** thôi.
We really need to hit the gas on this project if we want to finish on time.
Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, chúng ta thực sự cần **đạp ga** với nó.