Herhangi bir kelime yazın!

"hit the fan" in Vietnamese

mọi thứ vỡ lởtình hình trở nên hỗn loạn

Definition

Thành ngữ này diễn tả tình huống đột nhiên trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát, thường sau khi chuyện xấu bị lộ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng với mức độ rắc rối lớn, không dùng cho vấn đề nhỏ. Sử dụng cho văn nói, tránh dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

When the manager found out about the mistake, things really hit the fan.

Khi quản lý phát hiện ra sai lầm, mọi thứ thật sự đã **vỡ lở**.

If the news gets out, it will hit the fan.

Nếu tin này bị lộ ra, mọi thứ sẽ **vỡ lở**.

As soon as the alarm sounded, everything hit the fan.

Ngay khi chuông báo động vang lên, mọi thứ **trở nên hỗn loạn**.

I tried to warn them, but no one listened—and then it hit the fan big time.

Tôi đã cố cảnh báo họ mà không ai nghe—rồi mọi chuyện **trở nên hỗn loạn** thực sự.

Once the video leaked online, you could see everything hit the fan overnight.

Khi video bị tung lên mạng, mọi thứ **vỡ lở** chỉ sau một đêm.

Nobody expected it, but as soon as the secret was out, it completely hit the fan.

Không ai ngờ tới, nhưng bí mật vừa bị lộ là mọi chuyện **vỡ lở** hoàn toàn.