Herhangi bir kelime yazın!

"hit the ceiling" in Vietnamese

nổi giận đùng đùngnổi cơn thịnh nộ

Definition

Diễn đạt sự tức giận bùng phát mạnh mẽ, thường sau khi nghe tin xấu hoặc gặp điều làm bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, dùng khi ai đó cực kỳ tức giận chứ không chỉ khó chịu nhẹ.

Examples

My dad hit the ceiling when he saw my low grades.

Bố tôi **nổi giận đùng đùng** khi thấy điểm thấp của tôi.

She will hit the ceiling if you break her phone.

Nếu bạn làm vỡ điện thoại của cô ấy, cô ấy sẽ **nổi giận đùng đùng**.

The boss hit the ceiling after hearing about the mistake.

Sếp **nổi giận đùng đùng** sau khi nghe về lỗi này.

Trust me, mom will hit the ceiling when she finds out you lied.

Tin mình đi, mẹ sẽ **nổi giận đùng đùng** khi biết bạn nói dối.

I forgot our anniversary—my partner totally hit the ceiling.

Tôi quên kỷ niệm ngày cưới—người yêu tôi **nổi giận đùng đùng**.

When the kids tracked mud into the house, their dad hit the ceiling.

Khi bọn trẻ làm nhà bẩn toàn bùn, bố chúng đã **nổi giận đùng đùng**.