Herhangi bir kelime yazın!

"hit pause" in Vietnamese

tạm dừng

Definition

Tạm thời dừng một hoạt động, video hoặc cuộc trò chuyện; có thể là nhấn nút tạm dừng hoặc chỉ nghỉ ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, cả nghĩa đen (phim, nhạc) và nghĩa bóng (nghỉ ngơi, trò chuyện). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Let’s hit pause and get some coffee.

Chúng ta hãy **tạm dừng** để uống cà phê đi.

Can you hit pause on the movie?

Bạn có thể **tạm dừng** bộ phim không?

She decided to hit pause on her studies for a year.

Cô ấy quyết định **tạm dừng** việc học trong một năm.

I need to hit pause on our conversation and take this call.

Tôi cần **tạm dừng** cuộc trò chuyện để nghe cuộc gọi này.

Sometimes you just have to hit pause and breathe.

Đôi khi bạn chỉ cần **tạm dừng** và hít thở một chút.

If work gets too stressful, it’s okay to hit pause for your mental health.

Nếu công việc quá căng thẳng, bạn hoàn toàn có thể **tạm dừng** để bảo vệ sức khỏe tinh thần.